bon phặng
Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, Việt Nam.
Nhật
ボンファン
Anh
Bon Phặng
Hàn
본팡
Phát âm
Bắc
/ɓɔn˧˧ fa̰ʔŋ˨˩/
Trung
/ɓɔŋ˧˥ fa̰ŋ˨˨/
Nam
/ɓɔŋ˧˧ faŋ˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La, Việt Nam.
vi Chúng tôi đã ghé thăm Bon Phặng.
Nhật ボンファン
私たちはボンファンを訪れた。
Anh Bon Phặng
We visited Bon Phặng.
Hàn 본팡
우리는 본팡을 방문했다.
Cấu tạo
bon
▸
Cấu tạo
bon
Dùng
bon chen / bòn bon / bon bon
▸
Dùng
bon chen / bòn bon / bon bon