goigoi

bon chen

Động từ
Động từ này mô tả hành động cạnh tranh quyết liệt với người khác để giành vị trí tốt hơn hoặc quyền lợi.
Nhật 競い合う
Anh jostle for position
Hàn 다투다
Phát âm Bắc /ɓɔn˧˧ ʨɛn˧˧/ Trung /ɓɔŋ˧˥ ʨɛŋ˧˥/ Nam /ɓɔŋ˧˧ ʨɛŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Động từ này mô tả hành động cạnh tranh quyết liệt với người khác để giành vị trí tốt hơn hoặc quyền lợi. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Mọi người đang bon chen để có chỗ ngồi tốt.

Nhật 競い合う

良い席を取るために人々が競い合っている。

Anh jostle for position

People are jostle for position to get a good seat.

Hàn 다투다

좋은 자리를 차지하려고 사람들이 다투고 있다.

Cấu tạo
bon / chen / 𨁼氈
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨁼氈
Ứng viên theo âm tiết
bon 𨁼 chen 氈(擅 / 𢷆 / 𧿐)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bon / bon bon / đan chen
▸
Dùng
bòn bon / bon phặng / chen chúc / chen lấn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.