goigoi

biên ải

Danh từ
Vùng đất xa xôi nằm ở khu vực giáp ranh hoặc biên giới của một quốc gia.
Nhật 辺境
Anh border pass
Hàn 변방
Phát âm Bắc /ɓiən˧˧ a̰ːj˧˩˧/ Trung /ɓiəŋ˧˥ aːj˧˩˨/ Nam /ɓiəŋ˧˧ aːj˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Vùng đất xa xôi nằm ở khu vực giáp ranh hoặc biên giới của một quốc gia. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Những người lính đang canh gác nơi biên ải.

Nhật 辺境

兵士たちが遠い辺境の地を警備している。

Anh border pass

Soldiers are guarding the remote border area.

Hàn 변방

병사들이 멀고 먼 변방을 지키고 있다.

Cấu tạo
biên / ải / 邊隘
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
邊隘
Ứng viên theo âm tiết
biên 邊(編) ải 隘(縊)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
biên / biên chung / biên lai / biên đội …
▸
Dùng
điện biên / vượt biên / biên niên sử / biên khánh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.