goigoi

bao tiêu

Danh từ
Sự thỏa thuận hoặc cam kết mà người mua sẽ thu mua một phần hoặc toàn bộ sản phẩm đầu ra của người sản xuất.
Nhật 全量買取
Anh offtake
Hàn 전량 매입
Phát âm Bắc /ɓaːw˧˧ tiəw˧˧/ Trung /ɓaːw˧˥ tiəw˧˥/ Nam /ɓaːw˧˧ tiəw˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Sự thỏa thuận hoặc cam kết mà người mua sẽ thu mua một phần hoặc toàn bộ sản phẩm đầu ra của người sản xuất. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Công ty đã ký hợp đồng bao tiêu sản phẩm cho nông dân.

Nhật 全量買取

会社は農家と製品の買取契約を結んだ。

Anh offtake

The company signed an offtake agreement for the farmers' products.

Hàn 전량 매입

회사는 농가와 제품 매입 계약을 체결했다.

Cấu tạo
bao / tiêu / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 包銷 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 包銷

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
包銷
Ứng viên theo âm tiết
bao 包 tiêu 椒
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
bao nhiêu / bao giờ / bao vây / không bao giờ …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.