bảo lãnh
Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên
Nghĩa
3 nghĩa · 2 nghĩa
▸
Đứng ra cam kết và chịu trách nhiệm pháp lý cho một người khác.
Động từ
vi Anh ấy đứng ra bảo lãnh cho khoản vay của tôi.
Nhật 保証する
彼は私の融資を保証するために立ち上がった。
Anh to guarantee
He stood up to guarantee my loan.
Hàn 보증하다
그는 내 대출을 보증해 주겠다고 나섰다.
Tính từ
vi Khoản vay này đã được ngân hàng bảo lãnh.
Nhật 保証された
この融資は銀行によって保証されている。
Anh guaranteed
This loan has been officially guaranteed by the bank.
Hàn 보증된
이 대출은 은행에 의해 보증되었다.
Làm các thủ tục pháp lý để giúp một người được nhập cư.
vi Gia đình tôi đang làm thủ tục bảo lãnh cho người thân.
Nhật 身元保証する
家族は親戚を身元保証する手続きを終えつつある。
Anh to sponsor
My family is completing the paperwork to sponsor a relative.
Hàn 스폰서하다
가족은 친척을 초청하기 위한 서류 절차를 밟고 있다.