goigoi

bôi đen

Phát âm Bắc /ɓoj˧˧ ɗɛn˧˧/ Trung /ɓoj˧˥ ɗɛŋ˧˥/ Nam /ɓoj˧˧ ɗɛŋ˧˧/
Nghe
smear black enblacken/smear
Động từ
smear black blacken/smear
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa · 3 nghĩa

smear black (blacken/smear)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
bôi đen Hành động cơ bảnChủ đề

Làm cho bề mặt bị đen hoặc bẩn bằng cách xoa chất bẩn.

vi Đứa trẻ đã bôi đen lên khắp mặt bàn gỗ.

redact (redact with ink)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
bôi đen

Dùng mực để xoá bỏ hoặc che giấu đi các nội dung văn bản.

vi Những đoạn văn bản quan trọng đã bị bôi đen.

highlight (select/highlight text)

Động từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
bôi đen

Chọn một phần văn bản trên máy tính bằng cách kéo con chuột.

vi Hãy bôi đen phần văn bản mà bạn muốn thay đổi.

Cấu tạo
bôi / đen
Tương tự
bôi / bôi nhọ / bôi trơn / bôi bàn
Dùng
sông bôi / nói đãi bôi / bôi bác / mỡ đặc bôi trơn …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.