bôi đen
Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên
Nghĩa
3 nghĩa · 3 nghĩa
▸
Làm cho bề mặt bị đen hoặc bẩn bằng cách xoa chất bẩn.
vi Đứa trẻ đã bôi đen lên khắp mặt bàn gỗ.
Nhật 塗りつぶす
子供が木製のテーブルのあちこちに黒いインクを塗った。
Anh smear black
The child smeared black ink all over the wooden table.
Hàn 검게 칠하다
아이가 나무 탁자 곳곳에 검은 잉크를 칠했다.
Dùng mực để xoá bỏ hoặc che giấu đi các nội dung văn bản.
vi Những đoạn văn bản quan trọng đã bị bôi đen.
Nhật 黒塗りする
文書の重要な部分が黒塗りされた。
Anh redact
Important parts of the text have been redacted.
Hàn 삭제하다
문서의 중요한 부분이 검게 처리되었다.
Chọn một phần văn bản trên máy tính bằng cách kéo con chuột.
vi Hãy bôi đen phần văn bản mà bạn muốn thay đổi.
Nhật ハイライトする
変更したいテキスト部分を選択してください。
Anh highlight
Highlight the portion of text that you want to change.
Hàn 강조하다
변경하고 싶은 텍스트 부분을 선택하세요.
Cấu tạo
bôi / đen
▸
Tương tự
bôi / bôi nhọ / bôi trơn / bôi bàn
▸
Dùng
sông bôi / nói đãi bôi / bôi bác / mỡ đặc bôi trơn …
▸
Hỏi đáp
“bôi đen” tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, “bôi đen” có thể là “smear black” hoặc “highlight”, tùy nghĩa.
“bôi đen” là gì?
“bôi đen” có 2 nghĩa chính:
- Động từ: Làm cho bề mặt bị đen hoặc bẩn bằng cách xoa chất bẩn. Tiếng Anh: “smear black”.
- Động từ: Chọn một phần văn bản trên máy tính bằng cách kéo con chuột. Tiếng Anh: “highlight”.