đi thẳng
Động từ
Di chuyển theo đường thẳng không rẽ sang hướng khác.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
go straight
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Di chuyển theo đường thẳng không rẽ sang hướng khác. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
go straight
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
đi / thẳng / 迻躺
▸
Cấu tạo
đi / thẳng / 迻躺
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
迻躺
Ứng viên theo âm tiết
đi
迻(𠫾 / 𨀕)
thẳng
躺(倘 / 𣦎 / 𣦛 / 𥊢)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ngay thẳng / đoạn thẳng / nói thẳng / thủng thẳng …
▸
Tương tự
ngay thẳng / đoạn thẳng / nói thẳng / thủng thẳng …
Dùng
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …
▸
Dùng
đi bộ / đi chơi / đi lại / bỏ đi …