goigoi

đa dạng hóa

Động từ
Cách viết từ đa dạng hoá theo quy tắc đặt dấu thanh truyền thống.
Nhật da dang hoaの変種
Anh variant of da dang hoa
Hàn da dang hoa의 변형
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Cách viết từ đa dạng hoá theo quy tắc đặt dấu thanh truyền thống.

vi Văn bản này sử dụng cách viết đa dạng hóa.

Nhật da dang hoaの変種

この文書は「đa dạng hóa」という書き方を使用している。

Anh variant of da dang hoa

This document uses the spelling "da dang hoa".

Hàn da dang hoa의 변형

이 문서는 'đa dạng hóa'라는 표기를 사용한다.

Cấu tạo
đa dạng / hóa
▸
Tương tự
đa dạng hoá
▸
Dùng
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.