đa dạng hóa
音声
da dang hoaの変種 envariant of da dang hoa
動詞
da dang hoaの変種
variant of da dang hoa
もっと学ぶ
辞書で意味を確認したあとに。ベトナム語全体を学ぶ教科書・練習への案内です。
文字と発音を基礎から学びたい
10daysのレッスン一覧を開く10日間の入門教科書。移動先の一覧から、読む・聞くレッスンを選べます。
会話の流れを物語で学びたい
「三度目のテト」の案内を見る家族の物語を通じて会話を学ぶ教科書。教材は準備中で、内容と公開状況を確認できます。
単語や音を短く練習したい
練習一覧から選ぶ単語・声調・聞き取りなどの練習一覧から、試したい活動を選べます。
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
da dang hoaの変種 基本動詞
伝統的な声調表記規則に従った「đa dạng hoá」の書き方。
vi Văn bản này sử dụng cách viết đa dạng hóa.
ja この文書は「đa dạng hóa」という書き方を使用している。
構成
đa dạng / hóa
▸
構成
đa dạng / hóa
類語
đa dạng hoá
▸
類語
đa dạng hoá
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học
▸
用法
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học