đa dạng hóa
듣기
da dang hoa의 변형 envariant of da dang hoa
동사
da dang hoa의 변형
variant of da dang hoa
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
da dang hoa의 변형
기본 동작
전통적인 성조 표기 규칙에 따른 'đa dạng hoá'의 표기.
vi Văn bản này sử dụng cách viết đa dạng hóa.
ko 이 문서는 'đa dạng hóa'라는 표기를 사용한다.
구성
đa dạng / hóa
▸
구성
đa dạng / hóa
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học
▸
쓰임
hóa chất / kế hoạch hóa / chính quy hóa / công thức hóa học