goigoi

đứt

Phát âm Bắc /ɗɨt˧˥/ Trung /ɗɨ̰k˩˧/ Nam /ɗɨk˧˥/
break off enpack representative only
2 senses
Động từ
break off pack representative only
Chi tiết
2 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
đứt Hành động cơ bảnChủ đề

Bị gãy, đứt lìa hoặc bị tách rời đột ngột, thường nói về sợi dây hoặc sự kết nối.

vi Sợi dây thừng bỗng nhiên bị đứt.

Tính từ

Nghĩa 2 Tính từ
đứt

Dùng để mô tả trạng thái đã bị cắt rời, ngắt kết nối hoặc tách khỏi phần gốc.

vi Liên lạc của chúng tôi đã bị đứt hoàn toàn.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠛣
Ứng viên theo âm tiết
đứt 𠛣(𠝗 / 𢯟)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.