đóng
Nghĩa
11 nghĩa · 4 nghĩa
▸
shut (close shut)
Di chuyển một vật gì đó để che kín một khoảng trống, ngăn không cho vật gì đi qua.
vi Đừng quên đóng cửa sổ trước khi trời bắt đầu mưa.
station (station rank military)
Phân công ai đó, đặc biệt là binh lính, ở lại một nơi cụ thể cho mục đích quân sự.
Được trao hoặc đạt được một cấp bậc hoặc danh hiệu cụ thể trong một tổ chức quân đội.
drive (physical fix pack assemble affix wear solidify)
Dùng dụng cụ gõ vào đinh hoặc cọc để đẩy nó ghim chặt vào một bề mặt.
vi Người thợ mộc dùng búa để đóng đinh vào tấm gỗ.
Chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn hoặc bán rắn, thường là do làm lạnh.
vi Mỡ heo bắt đầu đóng lại khi thời tiết trở nên lạnh hơn.
Cho các vật dụng vào hộp, chai hoặc thùng để lưu kho, bán hoặc vận chuyển.
Ghép các bộ phận của một vật thể lại với nhau để tạo thành sản phẩm hoàn chỉnh.
Mặc hoặc thắt chặt một mảnh quần áo hoặc thiết bị đặc thù lên trên cơ thể.
Nhấn một con dấu hoặc nhãn lên một văn bản để xác thực hoặc bảo mật.
pay (role payment submit)
Thực hiện một vai nhân vật trong một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình kịch.
Đưa tiền phải nộp cho các dịch vụ, lệ phí, thuế hoặc các nghĩa vụ tài chính khác.