đánh võng
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Bà đang đánh võng cho cháu ngủ trưa.
Nhật ハンモックを揺らす
祖母が孫を寝かしつけるためハンモックを揺らしている。
Anh swing a hammock
The grandmother is swinging a hammock for the grandchild to nap.
Hàn 해먹을 흔들다
할머니가 손주를 재우려고 해먹을 흔들고 있다.
vi Việc đánh võng trên đường phố rất dễ gây tai nạn.
Nhật 蛇行運転
街中での蛇行運転は事故の原因になる。
Anh weave
Weaving through the streets can easily cause accidents.
Hàn 지그재그 운전
도심에서의 곡예 운전은 사고의 원인이 된다.