võng xuyên
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô giáo dạy toán của chúng tôi sinh ra và lớn lên ở Võng Xuyên.
Nhật ヴォン・スエン
私たちの数学の先生はヴォン・スエンで生まれ育った。
Anh Võng Xuyên
Our math teacher was born and grew up in Võng Xuyên.
Hàn 봉쑤옌
우리 수학 선생님은 봉쑤옌에서 태어나 자랐다.