goigoi

đánh đấm

Phát âm Bắc /ɗajŋ˧˥ ɗəm˧˥/ Trung /ɗa̰n˩˧ ɗə̰m˩˧/ Nam /ɗan˧˥ ɗəm˧˥/
Nghe
fight enpack representative only
Động từ
fight pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
đánh đấm Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động dùng tay chân hoặc vũ khí để tấn công và gây thương tích cho đối phương trong cuộc xung đột.

vi Họ đang đánh đấm nhau ở ngoài sân.

Cấu tạo
đánh / đấm / ghép từ đánh + đấm

Nguồn gốcghép từ đánh + đấm

Tương tự
đánh nhau / tác chiến / trợ chiến / nắm đấm …
Dùng
đánh giá / đánh máy / đánh khăng / đánh dấu …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.