goigoi

đấm

Phát âm Bắc /ɗəm˧˥/ Trung /ɗə̰m˩˧/ Nam /ɗəm˧˥/
to punch enpack representative only
1 senses
Động từ
to punch pack representative only
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Động từ
đấm Hành động cơ bảnChủ đề

Dùng nắm tay để đánh mạnh vào ai đó hoặc vật gì.

vi Anh ta đấm mạnh vào bao cát để tập luyện.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.