goigoi

ông thông bà phán

người quyền thế eninfluential official
Cụm từ
người quyền thế influential official
1 nghĩa 4 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
người quyền thế Diễn ngôn & logicChủ đề

Cụm này chỉ người có địa vị hay tiếng nói lớn trong cơ quan, thường được nhắc đến với giọng nửa trêu nửa chê.

Cấu tạo
ông / thông / bà …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
翁聰婆判
Ứng viên theo âm tiết
ông 翁 thông 聰 bà 婆 phán 判
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
thẩm phán / tài phán / đàm phán / phê phán …
▸
Dùng
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.