goigoi

ông huyện

Phát âm Bắc /əwŋ˧˧ hwiə̰ʔn˨˩/ Trung /əwŋ˧˥ hwiə̰ŋ˨˨/ Nam /əwŋ˧˧ hwiəŋ˨˩˨/
Danh từ
ông huyện district magistrate
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
ông huyện Diễn ngôn & logicChủ đề

Ông huyện là một công chức đóng vai trò quản lý địa phương cho một huyện cụ thể nào đó.

vi Mọi người đến gặp ông huyện để nhờ giúp đỡ.

Cấu tạo
ông / huyện / 翁縣
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
翁縣
Ứng viên theo âm tiết
ông huyện
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chuyện thường ngày ở huyện / quận huyện / bà huyện / tri huyện
Dùng
ông ấy / đàn ông / ông bà / ông xã …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.