goigoi

ân nhân

Danh từ
Người đã làm ơn hoặc giúp đỡ mình trong lúc khó khăn.
Nhật 恩人
Anh benefactor
Hàn 은인
Phát âm Bắc /ən˧˧ ɲən˧˧/ Trung /əŋ˧˥ ɲəŋ˧˥/ Nam /əŋ˧˧ ɲəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người đã làm ơn hoặc giúp đỡ mình trong lúc khó khăn. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Tôi luôn biết ơn ân nhân đã giúp mình.

Nhật 恩人

助けてくれた恩人にいつも感謝している。

Anh benefactor

I am always grateful to the benefactor who helped me.

Hàn 은인

나는 나를 도와준 은인에게 항상 감사한다.

Cấu tạo
ân / nhân / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 恩人 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 恩人

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
恩人
Ứng viên theo âm tiết
ân 恩(慇 / 殷) nhân 人
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
an nhàn / ân thưởng / ân điển / ân …
▸
Dùng
tào tháo phụ ân nhân / ân ái / ái ân / tạ ân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.