goigoi

ân giảm

Động từ
Việc giảm nhẹ mức hình phạt cho một người phạm tội theo quy định của pháp luật hoặc lệnh đặc xá.
Nhật 減刑する
Anh commute a sentence
Hàn 감형하다
Phát âm Bắc /ən˧˧ za̰ːm˧˩˧/ Trung /əŋ˧˥ jaːm˧˩˨/ Nam /əŋ˧˧ jaːm˨˩˦/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Việc giảm nhẹ mức hình phạt cho một người phạm tội theo quy định của pháp luật hoặc lệnh đặc xá. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Phạm nhân được ân giảm hình phạt nhờ cải tạo tốt.

Nhật 減刑する

囚人は態度が良かったため減刑された。

Anh commute a sentence

The prisoner's sentence was commuted due to good behavior.

Hàn 감형하다

죄수는 교화 태도가 좋아 감형을 받았다.

Cấu tạo
ân / giảm / 恩減
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
恩減
Ứng viên theo âm tiết
ân 恩(慇 / 殷) giảm 減
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
ân thưởng / ân điển / ân / ân đức …
▸
Dùng
ân ái / ái ân / tạ ân / ân hận …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.