goigoi

ám chỉ

Động từ
Hành động nhắc đến một ai đó hoặc một điều gì đó một cách không trực tiếp và khéo léo.
Nhật 暗示する
Anh allude to
Hàn 넌지시 말하다
+1 thêm nghĩa
Phát âm Bắc /aːm˧˥ ʨḭ˧˩˧/ Trung /a̰ːm˩˧ ʨi˧˩˨/ Nam /aːm˧˥ ʨi˨˩˦/
Nghe
2 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Hành động nhắc đến một ai đó hoặc một điều gì đó một cách không trực tiếp và khéo léo. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cô ấy ám chỉ về kế hoạch mới.

Nhật 暗示する

彼女は新しい計画について暗示を与えた。

Anh allude to

She alluded to the new plan.

Hàn 넌지시 말하다

그녀는 새로운 계획에 대해 넌지시 말했다.

Nghĩa 2 Động từ
Gợi ý hoặc bóng gió về một điều gì đó, thường là những điều tiêu cực mà không nói ra rõ ràng.

vi Họ ám chỉ rằng anh ấy đã mắc lỗi.

Nhật 当てこする

彼らは彼が間違いを犯したと当てこすった。

Anh insinuate

They insinuated that he had made a mistake.

Hàn 빗대어 말하다

그들은 그가 실수를 했다고 빗대어 말했다.

Cấu tạo
ám / chỉ / 暗指
▸
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
暗指
Ứng viên theo âm tiết
ám 暗 chỉ 只
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
hắc ám / ám khí / ám hiệu / ám hại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.