goigoi

ám khí

Danh từ
Những loại vũ khí nhỏ được thiết kế để có thể giấu kín và dùng bất ngờ.
Nhật 隠し武器
Anh concealed weapon
Hàn 은닉 무기
Phát âm Bắc /aːm˧˥ xi˧˥/ Trung /a̰ːm˩˧ kʰḭ˩˧/ Nam /aːm˧˥ kʰi˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Những loại vũ khí nhỏ được thiết kế để có thể giấu kín và dùng bất ngờ. Văn hóa & tên riêngChủ đề

vi Anh ta mang theo ám khí trong người.

Nhật 隠し武器

彼は隠し武器を携帯していた。

Anh concealed weapon

He carried a concealed weapon on him.

Hàn 은닉 무기

그는 은닉 무기를 소지하고 있었다.

Cấu tạo
ám / khí / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 暗器 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 暗器

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
暗器
Ứng viên theo âm tiết
ám 暗 khí 氣
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
âm khí
▸
Dùng
ám chỉ / hắc ám / ám hiệu / ám hại …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.