gần đây
발음
북부
/ɣə̤n˨˩ ɗəj˧˧/
중부
/ɣəŋ˧˧ ɗəj˧˥/
남부
/ɣəŋ˨˩ ɗəj˧˧/
듣기
최근 enrecently
부사
최근
recently
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
최근 (recently)
뜻 1
부사
최근
현재보다 조금 전의 짧은 기간 안에 일어난.
vi Gần đây tôi thường xuyên cảm thấy mệt mỏi.
ko 최근에 저는 자주 피곤함을 느낍니다.
가까운 (nearby)
뜻 1
부사
가까운
방향·길안내
짧은 거리 안에 있거나 가까운 물리적 위치에 있다.
vi Có một hiệu thuốc ở gần đây.
ko 근처에 약국이 있습니다.
구성
gần / đây
▸
구성
gần / đây
유의어
gần / gần như / gần sát / gần đến …
▸
유의어
gần / gần như / gần sát / gần đến …
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / gần xịt / gần gũi / dễ gần …
▸
쓰임
bán anh em xa mua láng giềng gần / gần xịt / gần gũi / dễ gần …