bật bãi
발음
북부
/ɓə̰ʔt˨˩ ɓaʔaj˧˥/
중부
/ɓə̰k˨˨ ɓaːj˧˩˨/
남부
/ɓək˨˩˨ ɓaːj˨˩˦/
쫓겨나다 enbe forced out
동사
쫓겨나다
be forced out
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
쫓겨나다
문화·고유명사
외부 압력이나 상황으로 인해 지위나 장소에서 강제로 물러나는 것.
vi Anh ấy đã bị bật bãi khỏi vị trí giám đốc sau cuộc họp.
ko 그는 회의가 끝난 후 이사직에서 쫓겨났다.
구성
bật / bãi
▸
구성
bật / bãi
유의어
bất bại / bật / bật bông / bật tôm tanh tách …
▸
유의어
bất bại / bật / bật bông / bật tôm tanh tách …
쓰임
bật lửa / bật đèn xanh / bật mí / đánh bật …
▸
쓰임
bật lửa / bật đèn xanh / bật mí / đánh bật …