xua tan
듣기
몰아내다 endispel
동사
몰아내다
dispel
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
몰아내다 기본 동작
감정, 생각, 혹은 물리적인 덩어리를 흩어지게 함.
vi Cơn gió nhẹ đã xua tan những đám mây đen trên bầu trời.
ko 산들바람이 하늘의 먹구름을 걷어냈다.
구성
xua / tan / xua + tan 의 합성
▸
구성
xua / tan / xua + tan 의 합성
어원xua + tan 의 합성
유의어
xua đuổi / xua
▸
유의어
xua đuổi / xua
쓰임
búa la xua / búa xua / tan vỡ / đập tan …
▸
쓰임
búa la xua / búa xua / tan vỡ / đập tan …