xô xát
발음
북부
/so˧˧ saːt˧˥/
중부
/so˧˥ sa̰ːk˩˧/
남부
/so˧˧ saːk˧˥/
듣기
몸싸움 enscuffle
동사
몸싸움
scuffle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
몸싸움 기본 동작
갈등이나 말다툼 끝에 가벼운 몸싸움이나 실랑이를 벌임.
vi Hai người đã xảy ra xô xát nhẹ sau một cuộc tranh cãi.
ko 두 사람은 언쟁 후에 작은 몸싸움을 벌였다.
구성
xô / xát / xô + xát 의 합성
▸
구성
xô / xát / xô + xát 의 합성
어원xô + xát 의 합성
유의어
đấm đá / xô / xô đùa / xô thơm …
▸
유의어
đấm đá / xô / xô đùa / xô thơm …
쓰임
a la xô / liên xô / xô viết / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết …
▸
쓰임
a la xô / liên xô / xô viết / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết …