xô đùa
듣기
장난치다 enfrolic or bump playfully
동사
장난치다
frolic or bump playfully
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
장난치다
기본 동작
활기차고 명랑한 움직임 속에서, 서로 장난스럽게 부딪히거나 미는 것.
vi Lũ trẻ đang xô đùa nhau trên bãi cỏ.
ko 아이들은 잔디밭에서 서로 장난을 치고 있다.
구성
xô / đùa
▸
구성
xô / đùa
유의어
xô / xô thơm / xô xát / xô đẩy …
▸
유의어
xô / xô thơm / xô xát / xô đẩy …
쓰임
a la xô / liên xô / xô viết / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết …
▸
쓰임
a la xô / liên xô / xô viết / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết …