xô đẩy
발음
북부
/so˧˧ ɗə̰j˧˩˧/
중부
/so˧˥ ɗəj˧˩˨/
남부
/so˧˧ ɗəj˨˩˦/
듣기
밀다 ento push or shove
동사
밀다
to push or shove
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
밀다
기본 동작
사람이나 물건을 움직이게 하려고 힘을 가하는 것.
vi Đám đông xô đẩy nhau để được vào xem buổi biểu diễn.
ko 군중은 공연에 들어가려고 서로 밀었다.
구성
xô / đẩy / xô + đẩy 의 합성
▸
구성
xô / đẩy / xô + đẩy 의 합성
어원xô + đẩy 의 합성
유의어
xô / xô đùa / xô thơm / xô xát …
▸
유의어
xô / xô đùa / xô thơm / xô xát …
쓰임
a la xô / liên xô / xô viết / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết …
▸
쓰임
a la xô / liên xô / xô viết / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết …