vất vưởng
발음
북부
/vət˧˥ vɨə̰ŋ˧˩˧/
중부
/jə̰k˩˧ jɨəŋ˧˩˨/
남부
/jək˧˥ jɨəŋ˨˩˦/
불안정한 enunstable
형용사
불안정한
unstable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불안정한
성질·상태
정해진 거처나 직업이 없이 불안정한 생활을 함.
vi Anh ta sống vất vưởng qua ngày.
ko 그는 하루하루가 불안정한 삶을 살고 있다.
구성
vất / vưởng
▸
구성
vất / vưởng
유의어
tròng trành / bất ổn / bấp bênh / ba chìm bảy nổi …
▸
유의어
tròng trành / bất ổn / bấp bênh / ba chìm bảy nổi …
쓰임
váng vất / của vất vơ
▸
쓰임
váng vất / của vất vơ