của vất vơ
발음
북부
/kwa̰ː˧˩˧ vət˧˥ vəː˧˧/
중부
/kuə˧˩˨ jə̰k˩˧ jəː˧˥/
남부
/kuə˨˩˦ jək˧˥ jəː˧˧/
유실물 enstray property
unknown
유실물
stray property
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
유실물
담화·논리
소유자가 불분명하고 분실되었거나 버려진 재산.
vi Số tiền này là của vất vơ mà tôi nhặt được trên đường.
ko 이 돈은 길에서 주운 유실물이다.
구성
của / vất / vơ
▸
구성
của / vất / vơ
유의어
chơ vơ / bơ vơ / bá vơ / nói vu vơ …
▸
유의어
chơ vơ / bơ vơ / bá vơ / nói vu vơ …
쓰임
tiền của / của riêng / của nợ / của cải …
▸
쓰임
tiền của / của riêng / của nợ / của cải …