bá vơ
발음
북부
/ɓaː˧˥ vəː˧˧/
중부
/ɓa̰ː˩˧ jəː˧˥/
남부
/ɓaː˧˥ jəː˧˧/
듣기
무책임한 enirresponsible
형용사
무책임한
irresponsible
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
무책임한
성질·상태
책임을 회피하거나 스스로 생각하고 결정할 능력이 없는.
vi Anh ta là một người bá vơ.
ko 그는 무책임한 사람이다.
구성
bá / vơ
▸
구성
bá / vơ
유의어
vô trách nhiệm / tắc trách / chơ vơ / bơ vơ …
▸
유의어
vô trách nhiệm / tắc trách / chơ vơ / bơ vơ …
쓰임
bá đạo / học bá / bá cháy / bá phụ …
▸
쓰임
bá đạo / học bá / bá cháy / bá phụ …