tuyển chọn
발음
북부
/twiə̰n˧˩˧ ʨɔ̰ʔn˨˩/
중부
/twiəŋ˧˩˨ ʨɔ̰ŋ˨˨/
남부
/twiəŋ˨˩˦ ʨɔŋ˨˩˨/
듣기
선발하다 ento select
동사
선발하다
to select
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
선발하다
성질·상태
특정한 자질에 근거하여 큰 집단에서 신중하게 고르는 것.
vi Ban giám khảo sẽ tuyển chọn những thí sinh có tố chất nhất.
ko 심사위원들은 가장 뛰어난 자질을 갖춘 후보자를 선발할 것이다.
형용사
뜻 2
형용사
선별된
높은 품질이나 특정한 가치를 위해 신중하게 선택된 것.
vi Đây là những tác phẩm nghệ thuật đã được tuyển chọn kỹ lưỡng.
ko 이것들은 신중하게 선별된 예술 작품들이다.
구성
tuyển / chọn
▸
구성
tuyển / chọn
유의어
lựa chọn / chọn lựa / chọn lọc / tuyển trạch …
▸
유의어
lựa chọn / chọn lựa / chọn lọc / tuyển trạch …
쓰임
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển dụng …
▸
쓰임
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển dụng …