lựa chọn
발음
북부
/lɨ̰ʔə˨˩ ʨɔ̰ʔn˨˩/
중부
/lɨ̰ə˨˨ ʨɔ̰ŋ˨˨/
남부
/lɨə˨˩˨ ʨɔŋ˨˩˨/
듣기
선택 enchoose
동사
선택
choose
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
동사
뜻 1
동사
선택하다
기본 동작
가능한 여러 선택지 가운데 하나를 고르기로 생각하고 결정하다.
vi Bạn hãy lựa chọn một chiếc áo mà bạn thích nhất.
ko 가장 마음에 드는 셔츠를 고르세요.
명사
뜻 2
명사
선택
여러 가능성이나 기회 가운데 취해지는 결정 또는 구체적인 선택지.
vi Việc đi du học là một lựa chọn quan trọng trong cuộc đời anh ấy.
ko 유학은 그의 삶에서 중요한 선택이었다.
구성
lựa / chọn
▸
구성
lựa / chọn
유의어
lựa / bình chọn / bảng chọn / tuyển chọn …
▸
유의어
lựa / bình chọn / bảng chọn / tuyển chọn …
쓰임
chọn lựa / tuyển lựa / chọn lọc / chọn lọc tự nhiên …
▸
쓰임
chọn lựa / tuyển lựa / chọn lọc / chọn lọc tự nhiên …