tuyển
발음
북부
/twiə̰n˧˩˧/
중부
/twiəŋ˧˩˨/
남부
/twiəŋ˨˩˦/
듣기
모집 enrecruit
동사
모집
recruit
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
모집 (recruit)
뜻 1
동사
모집하다
직업·직장
Sports
특정한 업무나 스포츠 팀을 위해 큰 집단에서 적합한 사람을 선택하는 것.
vi Công ty đang tuyển thêm nhân viên mới.
ko 회사는 새로운 직원을 모집하고 있다.
대표팀 (representative team)
뜻 1
명사
대표팀
집단을 대표하기 위해 선발된 우수한 구성원들로 이루어진 팀.
vi Anh ấy đã được gọi vào đội tuyển quốc gia.
ko 그는 대표팀에 발탁되었다.
유의어
tuyến / tuyền / tuyển chọn / tuyển trạch …
▸
유의어
tuyến / tuyền / tuyển chọn / tuyển trạch …
쓰임
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển dụng …
▸
쓰임
tuyển tập / đội tuyển / hợp tuyển / tuyển dụng …