tuần hoàn
발음
북부
/twə̤n˨˩ hwa̤ːn˨˩/
중부
/twəŋ˧˧ hwaːŋ˧˧/
남부
/twəŋ˨˩ hwaːŋ˨˩/
듣기
순환 encyclic
형용사
순환
cyclic
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
순환 (cyclic)
뜻 1
형용사
순환하는
성질·상태
닫힌 순환 속에서 반복되어 원래 위치로 돌아오는 것.
vi Nước trong tự nhiên di chuyển theo một chu trình tuần hoàn.
ko 자연계의 물은 순환 주기에 따라 이동한다.
순환소수 (repeating)
뜻 1
형용사
순환소수
소수점 아래 숫자의 나열이 무한히 반복되는 수.
vi Số này là một số thập phân tuần hoàn.
ko 이 수는 순환소수이다.
구성
tuần / hoàn
▸
구성
tuần / hoàn
유의어
순환
▸
유의어
순환
쓰임
kinh tế tuần hoàn / bảng tuần hoàn / hệ tuần hoàn / bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học …
▸
쓰임
kinh tế tuần hoàn / bảng tuần hoàn / hệ tuần hoàn / bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học …