hệ tuần hoàn
발음
북부
/hḛʔ˨˩ twə̤n˨˩ hwa̤ːn˨˩/
중부
/hḛ˨˨ twəŋ˧˧ hwaːŋ˧˧/
남부
/he˨˩˨ twəŋ˨˩ hwaːŋ˨˩/
듣기
순환기계 encirculatory system
명사
순환기계
circulatory system
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
순환기계 담화·논리
심장, 혈관, 폐를 통해 혈액을 순환시켜 산소를 공급하는 기관계.
vi Luyện tập thể dục rất tốt cho hệ tuần hoàn.
ko 운동은 순환기계에 매우 좋다.
구성
hệ / tuần hoàn / hệ + tuần hoàn 의 합성 …
▸
구성
hệ / tuần hoàn / hệ + tuần hoàn 의 합성 …
어원hệ + tuần hoàn 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
係巡還
음절별 후보
hệ
係
tuần
巡
hoàn
還(完 / 丸)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hệ / hệ điều hành / hệ thần kinh trung ương / hệ thần kinh ngoại biên …
▸
유의어
hệ / hệ điều hành / hệ thần kinh trung ương / hệ thần kinh ngoại biên …
쓰임
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …
▸
쓰임
hệ thống / quan hệ / quan hệ tình dục / thế hệ …