bảng tuần hoàn
발음
북부
/ɓa̰ːŋ˧˩˧ twə̤n˨˩ hwa̤ːn˨˩/
중부
/ɓaːŋ˧˩˨ twəŋ˧˧ hwaːŋ˧˧/
남부
/ɓaːŋ˨˩˦ twəŋ˨˩ hwaːŋ˨˩/
듣기
주기율표 enperiodic table
명사
주기율표
periodic table
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
주기율표
담화·논리
원자의 성질과 특성에 따라 알려진 모든 화학 원소를 정리하여 보여주는 표.
vi Học sinh đang tìm hiểu về các nguyên tố trong bảng tuần hoàn.
ko 학생들은 주기율표에 있는 원소들에 대해 배우고 있다.
구성
bảng / tuần hoàn / bảng + tuần hoàn 의 합성 …
▸
구성
bảng / tuần hoàn / bảng + tuần hoàn 의 합성 …
어원bảng + tuần hoàn 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
榜巡還
음절별 후보
bảng
榜
tuần
巡
hoàn
還(完 / 丸)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
주기율표
▸
유의어
주기율표
쓰임
bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học / bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học / bảng hiệu / bảng cửu chương …
▸
쓰임
bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học / bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học / bảng hiệu / bảng cửu chương …