treo gương
발음
북부
/ʨɛw˧˧ ɣɨəŋ˧˧/
중부
/tʂɛw˧˥ ɣɨəŋ˧˥/
남부
/tʂɛw˧˧ ɣɨəŋ˧˧/
모범을 보이다 enset an example
동사
모범을 보이다
set an example
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
모범을 보이다
기본 동작
다른 사람들이 따라 할 수 있도록 모범을 보임.
vi Ông ấy luôn treo gương về lòng nhân ái cho con cháu.
ko 그는 항상 자손들에게 자비의 모범을 보인다.
구성
treo / gương
▸
구성
treo / gương
유의어
treo cổ / treo / treo giải / treo cỏ …
▸
유의어
treo cổ / treo / treo giải / treo cỏ …
쓰임
cáp treo / án treo / treo đầu dê bán thịt chó / treo ấn từ quan …
▸
쓰임
cáp treo / án treo / treo đầu dê bán thịt chó / treo ấn từ quan …