treo cờ
깃발을 걸다 enhang a flag
동사
깃발을 걸다
hang a flag
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
깃발을 걸다
기본 동작
깃발을 내걸거나 올리는 동작.
vi Người dân treo cờ để chào mừng ngày lễ lớn của đất nước.
ko 사람들은 국가의 큰 명절을 기념하기 위해 깃발을 건다.
구성
treo / cờ
▸
구성
treo / cờ
유의어
treo cỏ / treo cổ / treo / treo giải …
▸
유의어
treo cỏ / treo cổ / treo / treo giải …
쓰임
cáp treo / án treo / treo đầu dê bán thịt chó / treo ấn từ quan …
▸
쓰임
cáp treo / án treo / treo đầu dê bán thịt chó / treo ấn từ quan …