trực tính
발음
북부
/ʨɨ̰ʔk˨˩ tïŋ˧˥/
중부
/tʂɨ̰k˨˨ tḭ̈n˩˧/
남부
/tʂɨk˨˩˨ tɨn˧˥/
듣기
직설적 enstraightforward
형용사
직설적
straightforward
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
직설적
문화·고유명사
정직하고 꾸밈없는 언동.
vi Vì là người trực tính nên anh ấy luôn nói thẳng suy nghĩ của mình.
ko 그는 성격이 직설적이어서 생각을 곧바로 말한다.
구성
trực / tính
▸
구성
trực / tính
유의어
직설적
▸
유의어
직설적
쓰임
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực …
▸
쓰임
trực tuyến / thành phố trực thuộc trung ương / trực diện / cương trực …