trứng cá
발음
북부
/ʨɨŋ˧˥ kaː˧˥/
중부
/tʂɨ̰ŋ˩˧ ka̰ː˩˧/
남부
/tʂɨŋ˧˥ kaː˧˥/
듣기
어란 enfish roe
명사
어란
fish roe
3 뜻
3 의미
2 구성 요소
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
어란 (fish roe)
뜻 1
명사
어란
식재료
Food & Dishes
물고기가 낳은 알의 덩어리. 영양가가 높은 식품.
vi Trứng cá là một món ăn rất bổ dưỡng.
ko 어란은 영양가가 높은 음식이다.
난요우자쿠라 (Jamaica cherry)
뜻 1
명사
난요우자쿠라
작고 붉은 달콤한 열매를 맺는, 빨리 자라는 나무.
vi Trẻ con thích hái quả trứng cá chín để ăn.
ko 아이들은 익은 난요우자쿠라 열매를 따는 것을 좋아한다.
여드름 (acne)
뜻 1
명사
여드름
모공이 피지나 죽은 각질로 막히는 피부 상태.
vi Cô ấy đang lo lắng về những vết mụn trứng cá trên mặt.
ko 그녀는 얼굴의 여드름을 신경 쓰고 있다.
구성
trứng / cá
▸
구성
trứng / cá
유의어
trứng / trứng muối / trứng bắc thảo / trứng rán …
▸
유의어
trứng / trứng muối / trứng bắc thảo / trứng rán …
쓰임
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / trứng dái …
▸
쓰임
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / trứng dái …