trứng bắc thảo
발음
북부
/ʨɨŋ˧˥ ɓak˧˥ tʰa̰ːw˧˩˧/
중부
/tʂɨ̰ŋ˩˧ ɓa̰k˩˧ tʰaːw˧˩˨/
남부
/tʂɨŋ˧˥ ɓak˧˥ tʰaːw˨˩˦/
듣기
피단 enpreserved egg
명사
피단
preserved egg
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
피단
담화·논리
닭이나 오리 알을 장기간 보관하여 가공한 식품.
vi Món cháo này có thêm trứng bắc thảo.
ko 이 죽에는 피단이 들어 있다.
구성
trứng / bắc / thảo …
▸
구성
trứng / bắc / thảo …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠨡𢫣草
음절별 후보
trứng
𠨡
bắc
𢫣
thảo
草(討)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
trứng / trứng cá / trứng muối / trứng rán …
▸
유의어
trứng / trứng cá / trứng muối / trứng rán …
쓰임
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / trứng dái …
▸
쓰임
trứng gà / trứng nước / trứng ngỗng / trứng dái …