trời ạ
듣기
세상에 enfor heaven's sake
감탄사
세상에
for heaven's sake
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
감탄사
세상에
담화·논리
실망, 놀라움, 짜증을 강조하여 나타내는 감탄사.
vi Trời ạ, sao bạn lại có thể quên chìa khóa trong nhà được?
ko 세상에, 어떻게 열쇠를 안에 두고 올 수 있어?
구성
trời / ạ / trời + ạ 의 합성
▸
구성
trời / ạ / trời + ạ 의 합성
어원trời + ạ 의 합성
유의어
trời / trời ơi / trời đánh / trời xanh …
▸
유의어
trời / trời ơi / trời đánh / trời xanh …
쓰임
mặt trời / bầu trời / chúa trời / ngày mặt trời …
▸
쓰임
mặt trời / bầu trời / chúa trời / ngày mặt trời …