trồi lên
발음
북부
/ʨo̤j˨˩ len˧˧/
중부
/tʂoj˧˧ len˧˥/
남부
/tʂoj˨˩ ləːŋ˧˧/
듣기
나타나다 enemerge
동사
나타나다
emerge
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
나타나다
기본 동작
땅밑 등에서 갑자기 나타나는 것.
vi Một vài mầm cây xanh đã trồi lên mặt đất.
ko 몇몇 녹색 새싹이 땅 위로 돋아났다.
구성
trồi / lên
▸
구성
trồi / lên
유의어
trồi / tiến lên / lớn lên / cố lên …
▸
유의어
trồi / tiến lên / lớn lên / cố lên …
쓰임
lên men / lên đỉnh / lên đường / lên cao
▸
쓰임
lên men / lên đỉnh / lên đường / lên cao