trọn vẹn
발음
북부
/ʨɔ̰ʔn˨˩ vɛ̰ʔn˨˩/
중부
/tʂɔ̰ŋ˨˨ jɛ̰ŋ˨˨/
남부
/tʂɔŋ˨˩˨ jɛŋ˨˩˨/
듣기
완전한 encomplete
형용사
완전한
complete
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
완전한
성질·상태
필요한 모든 부분이 포함되어 부족함이 없는 상태.
vi Chúng ta cần một kế hoạch trọn vẹn cho dự án này.
ko 우리는 이 프로젝트를 위해 완전한 계획이 필요하다.
구성
trọn / vẹn / trọn + vẹn 의 합성
▸
구성
trọn / vẹn / trọn + vẹn 의 합성
어원trọn + vẹn 의 합성
유의어
nguyên / toàn vẹn / y nguyên / nguyên vẹn …
▸
유의어
nguyên / toàn vẹn / y nguyên / nguyên vẹn …
쓰임
vẹn toàn / vẹn vẽ / mười phân vẹn mười / vẹn chữ tùng
▸
쓰임
vẹn toàn / vẹn vẽ / mười phân vẹn mười / vẹn chữ tùng