vẹn chữ tùng
발음
북부
/vɛ̰ʔn˨˩ ʨɨʔɨ˧˥ tṳŋ˨˩/
중부
/jɛ̰ŋ˨˨ ʨɨ˧˩˨ tuŋ˧˧/
남부
/jɛŋ˨˩˨ ʨɨ˨˩˦ tuŋ˨˩/
정절을 지키다 enmaintain virtue
unknown
정절을 지키다
maintain virtue
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
정절을 지키다
담화·논리
남편에게 정절과 덕을 지키는 여성을 이르는 전통적 관용구.
vi Người vợ luôn giữ vẹn chữ tùng.
ko 그 아내는 항상 정절을 지킨다.
구성
vẹn / chữ / tùng
▸
구성
vẹn / chữ / tùng
유의어
vẹn toàn / vẹn vẽ / vẹn / phụ tùng …
▸
유의어
vẹn toàn / vẹn vẽ / vẹn / phụ tùng …
쓰임
toàn vẹn / vỏn vẹn / mười phân vẹn mười / nguyên vẹn …
▸
쓰임
toàn vẹn / vỏn vẹn / mười phân vẹn mười / nguyên vẹn …