trầm trồ
발음
북부
/ʨə̤m˨˩ ʨo̤˨˩/
중부
/tʂəm˧˧ tʂo˧˧/
남부
/tʂəm˨˩ tʂo˨˩/
듣기
감탄하다 enmarvel at
동사
감탄하다
marvel at
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
감탄하다
기본 동작
어떤 대상에 대해 깊은 놀라움이나 감탄, 칭송을 표하는 것.
vi Mọi người đều trầm trồ trước vẻ đẹp của ngôi đền cổ.
ko 사람들은 모두 고대 사원의 아름다움에 감탄했다.
구성
trầm
▸
구성
trầm
쓰임
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm
▸
쓰임
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm