nam trầm
듣기
베이스 enbass
형용사
베이스
bass
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
베이스
성질·상태
가장 낮은 음역대의 두껍고 깊은 남성 가창 목소리.
vi Anh ấy sở hữu một giọng nam trầm rất truyền cảm.
ko 그는 매우 심금을 울리는 베이스 가창력을 가지고 있다.
구성
nam / trầm / nam + trầm 의 합성
▸
구성
nam / trầm / nam + trầm 의 합성
어원nam + trầm 의 합성
유의어
nấm tràm / thăng trầm / thâm trầm / phù trầm …
▸
유의어
nấm tràm / thăng trầm / thâm trầm / phù trầm …
쓰임
việt nam / nam tử / hải nam / nam giới …
▸
쓰임
việt nam / nam tử / hải nam / nam giới …