trầm trệ
발음
북부
/ʨə̤m˨˩ ʨḛʔ˨˩/
중부
/tʂəm˧˧ tʂḛ˨˨/
남부
/tʂəm˨˩ tʂe˨˩˨/
정체 enstagnant or sluggish
unknown
정체
stagnant or sluggish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
정체
사물이 정체되어 진전이 보이지 않는 상태.
vi Dự án đang rơi vào tình trạng trầm trệ vì thiếu kinh phí.
ko 그 프로젝트는 자금 부족으로 정체 상태에 빠졌다.
구성
trầm / trệ
▸
구성
trầm / trệ
유의어
đình trệ / trì trệ / đình đốn / ngật ngà ngật ngừ …
▸
유의어
đình trệ / trì trệ / đình đốn / ngật ngà ngật ngừ …
쓰임
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …
▸
쓰임
trầm cảm / trầm trọng / bệnh trầm kha / nam trầm …