toa thuốc
듣기
처방전 enprescription
명사
처방전
prescription
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
처방전
담화·논리
의사가 환자에게 특정 약의 조제를 허가하는 서면 지시.
vi Bác sĩ vừa viết cho tôi một toa thuốc mới để điều trị bệnh.
ko 의사는 병 치료를 위해 새로운 처방전을 써 주었다.
구성
toa / thuốc / toa + thuốc 의 합성
▸
구성
toa / thuốc / toa + thuốc 의 합성
어원toa + thuốc 의 합성
유의어
toa / 처방전
▸
유의어
toa / 처방전
쓰임
toa đô / điêu toa / oong đơ toa / hút thuốc …
▸
쓰임
toa đô / điêu toa / oong đơ toa / hút thuốc …